methylthionine chloride

methylthionine chloride

A scientist adds methylthionine chloride to a sample in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Methylthionine chloride một hợp chất hóa học dạng bột màu xanh đậm, được sử dụng làm thuốc nhuộm trong kính hiển vi, chất khử trùng, chất chỉ thị hóa học thuốc giải độc trong ngộ độc xyanua.
dụ sử dụng
  • (Methylthionine chloride thường được dùng làm thuốc giải độc cho ngộ độc xyanua.)
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã bôi methylthionine chloride để nhuộm mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methylthionine chloride as a chemical indicator": dùng làm chất chỉ thị hóa học.

    • In redox titrations, methylthionine chloride changes color to indicate the endpoint. (Trong các phép chuẩn độ oxy hóa khử, methylthionine chloride đổi màu để chỉ điểm kết thúc.)
  • "Methylthionine chloride as an antiseptic": dùng làm chất khử trùng.

    • Methylthionine chloride is sometimes applied topically to disinfect minor wounds. (Methylthionine chloride đôi khi được bôi tại chỗ để khử trùng các vết thương nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Methylene blue (danh từ): tên gọi phổ biến khác của methylthionine chloride, thường dùng trong y học hóa học.
    • Methylene blue is a synonym for methylthionine chloride. (Methylene blue một từ đồng nghĩa với methylthionine chloride.)
Từ đồng nghĩa
  • Methylene blue: tên gọi thông dụng.
  • CI 52015: màu trong hệ thống Colour Index.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến methylthionine chloride.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.